BT Arise II - шаблон joomla Продвижение

Hello - Lionel Richie

The Present perfect tense - Thì hiện tại hoàn thành
Examples-Ví dụ
Translation-Dịch nghĩa
Uses-Cách sử dụng
1. Dùng để nói một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, kết quả còn lưu đến hiện tại. (Với cách dùng này, thì hiện tại hoàn thành không đề cập đến thời gian hoặc thời điểm xảy ra hành động)
- I've been alone with you inside my mind.
- In my dreams I've kissed your lips a thousand times.
-You're all I've ever wanted.
- Anh đã từng một mình cô đơn với hình bóng em trong tâm trí.
- Trong những giấc mơ, anh đã hôn lên đôi môi em cả ngàn lần.
- Em là tất cả những gì anh từng muốn có.
 
 
 
2. Dùng nói một hành động xảy ra từ trong quá khứ, liên tục kéo dài đến hiện tại, vừa mới hoàn tất hoặc tiếp tục tiếp diễn. (Cách dùng này chủ yếu với những động từ được chia ở cả hai thì hoàn thành (work, wait, learn, sleep, live) hoặc các động từ không chia được ở các thì tiếp diễn) - I've learned English for five years.
- They have waited here since the morning.
- We have known each other for many years.
- I've been here since 2007.
- Tôi đã học tiếng Anh khoảng 5 năm rồi.
- Họ đã đợi ở đây từ buổi sáng.

- Chúng tôi biết nhau nhiều năm nay rồi.
- Tôi ở đây kể từ năm 2007.
 
 
 

Form-Công thức

S + have/has + Past Participle...
S + have/has + not +Past Participle...
Have/has +S + Past Participle...?

- I have done my homework.
- We haven't met each other before.
- Have you received my email?

- Tôi đã làm bài tập về nhà rồi.

- Chúng tôi chưa gặp nhau từ trước.
- Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

 
 
 

Dấu hiệu nhận biết:
1. Thường có since (chỉ mốc thời gian)for (chỉ khoảng thời gian) đi kèm.

2. Thường có các trạng từ đi kèm: never (chưa bao giờ), already (đã từng), yet (vẫn chưa), just (vừa mới), ever (từng).

3. Thường có các trạng từ thời gian: so far/up to now (cho đến bây giờ), lately/recently (gần đây); hoặc các trạng từ thời gian: today, this week, this month, this year khi những khoảng thời gian này chưa kết thúc và phải nhấn mạnh đến kết quả của hành động.

4. Dùng sau các thành ngữ:
This is the first/second/third... time (Đây là lần đầu tiên/thứ hai/thứ ba...)

- I've lived in Thai Nguyen since I was born.
- He has worked for this company for ten years.
- I've never been to Paris.
- I've eaten already.
- She hasn't finished it yet.
- Have you ever seen that film?
- Up to now, he has released 6 albums.
- She has writen 10 short stories this year.
- This is the first time I've fallen in love.
- This is the second time we've met each other. 

 

- Tôi sống ở Thái Nguyên kể từ khi tôi sinh ra.
- Ông ấy làm việc cho công ty này khoảng 10 năm nay rồi.
- Tôi chưa bao giờ đến Pari.
- Tôi ăn rồi.
- Cô ấy vẫn chưa hoàn thành nó.
- Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa?
- Cho đến bây giờ, anh ấy đã phát hành 6 album rồi.
- Bà ấy đã viết được 10 truyện ngắn trong năm nay.
- Đây là lần đầu tiên tôi yêu.
- Đây là lần thứ 2 chúng tôi gặp nhau.

(Sưu tầm)